Bảng xếp hạng hạng 2 Anh + BXH hạng 2 Anh 2023/2024

Vòng đấu hiện tại: 1
BXH Hạng 2 Anh 2024-2025 vòng 1
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Stockport County 46 27 11 8 96 48 48 92
T T T T T B
2 Wrexham 46 26 10 10 89 52 37 88
B T T T T T
3 Mansfield Town 46 24 14 8 90 47 43 86
B T T T T H
4 Milton Keynes Dons 46 23 9 14 83 68 15 78
T H T B T H
5 Doncaster Rovers 46 21 8 17 73 68 5 71
T T T T T H
6 Crewe Alexandra 46 19 14 13 69 65 4 71
B H T B B H
7 Crawley Town 46 21 7 18 73 67 6 70
T B B H H T
8 Barrow 46 18 15 13 62 56 6 69
B B H B B H
9 Bradford City 46 19 12 15 61 59 2 69
H T T T T T
10 AFC Wimbledon 46 17 14 15 64 51 13 65
H B T B B T
11 Walsall 46 18 11 17 69 73 -4 65
T B B T B B
12 Gillingham 46 18 10 18 46 57 -11 64
H B B T B H
13 Harrogate Town 46 17 12 17 60 69 -9 63
T B T H B H
14 Notts County 46 18 7 21 89 86 3 61
H T T B T B
15 Morecambe 46 17 10 19 67 81 -14 61
T B B B B H
16 Tranmere Rovers 46 17 6 23 67 70 -3 57
B H B T T B
17 Accrington Stanley 46 16 9 21 63 71 -8 57
H T B B B T
18 Newport County 46 16 7 23 62 76 -14 55
B B B B B B
19 Swindon Town 46 14 12 20 77 83 -6 54
B T T B B H
20 Salford City 46 13 12 21 66 82 -16 51
B B B B T H
21 Grimsby Town 46 11 16 19 57 74 -17 49
T B T B T B
22 Colchester United 46 11 12 23 59 80 -21 45
B T T B B H
23 Sutton United 46 9 15 22 59 84 -25 42
T T B H H H
24 Forest Green Rovers 46 11 9 26 44 78 -34 42
T B B B T T

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 20/05/2024 16:09

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Argentina 9 1861

2  Pháp 12 1853

3  Braxin -25 1812

4  Anh 13 1807

5  Bỉ 1 1793

6  Bồ Đào Nha 11 1739

7  Hà Lan -3 1739

8  Tây Ban Nha 15 1725

9  Ý -9 1717

10  Croatia -35 1711

94  Việt Nam -6 1236

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Sweden (W) 19 2069

2  Spain (W) 50 2052

3  USA (W) -39 2051

4  England (W) -11 2030

5  France (W) -23 2004

6  Germany (W) -74 1988

7  Netherland (W) 5 1985

8  Japan (W) 44 1961

9  Brazil (W) -46 1949

10  Canada (W) -51 1945

34  Vietnam (W) -26 1623